悟性 wù xìng 悟性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 悟性 trong tiếng Việt nhận thức; sự nhanh trí; khả năng hiểu biết; sự hiểu biết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan