Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
戊戌六君子
Wù xū Liù jūn zǐ

Sáu quân tử liệt sĩ của phong trào cải cách thất bại năm 1898, bị hành quyết sau đó, gồm: Tan Sitong 譚嗣同|谭嗣同[Tan2 Si4 tong2], Lin Xu 林旭[Lin2 Xu4], Yang Shenxiu 楊深秀|杨深秀[Yang2…

Cụm từ
五旬节
wǔ xún jié

Lễ Ngũ Tuần

Cụm từ
戊戌维新
Wù xū Wéi xīn

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại

Cụm từ
戊戌政变
Wù xū Zhèng biàn

cuộc đảo chính của Từ Hy Thái hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4] kết thúc nỗ lực cải cách triều Thanh năm 1898

Cụm từ
乌鸦
wū yā

con quạ; con quạ đen

Cụm từ
无牙
wú yá

không răng; (ví von) không có sức mạnh; không hiệu quả; yếu ớt

Cụm từ
午宴
wǔ yàn

tiệc trưa

Cụm từ
屋檐
wū yán

mái hiên; mái nhà (tức là gia đình)

Cụm từ
无烟
wú yān

không khói (ví dụ: môi trường)

Cụm từ
无言
wú yán

giữ im lặng; không có gì để nói

Cụm từ
无恙
wú yàng

sức khỏe tốt

Cụm từ
无氧
wú yǎng

kỵ khí

Cụm từ
舞阳
Wǔ yáng

huyện Vũ Dương ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
五氧化二钒
wǔ yǎng huà èr fán

Pentanoxide vanadi V2O5; anhydride vanadic

Cụm từ
乌泱乌泱
wū yāng wū yāng

số lượng lớn

Cụm từ
舞阳县
Wǔ yáng xiàn

huyện Vũ Dương ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
五言绝句
wǔ yán jué jù

thể thơ gồm bốn câu, mỗi câu năm âm tiết, với vần ở câu một, hai và bốn

Cụm từ
五颜六色
wǔ yán liù sè

nhiều màu sắc; đủ mọi màu dưới ánh mặt trời

Cụm từ
无烟煤
wú yān méi

than Antraxit

Cụm từ
乌燕鸥
wū yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhạn biển đen (Onychoprion fuscatus)

Cụm từ
无烟炭
wú yān tàn

than không khói

Cụm từ
无言以对
wú yán yǐ duì

bị cạn lời; không thể đáp lại

Cụm từ
无药可救
wú yào kě jiù

xem 無可救藥|无可救药[wu2 ke3 jiu4 yao4]

Cụm từ
乌压压
wū yā yā

tạo thành một khối dày đặc

Cụm từ
乌鸦嘴
wū yā zuǐ

mỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may

Cụm từ
乌鸦座
Wū yā zuò

Chòm sao Corvus

Cụm từ
午夜
wǔ yè

nửa đêm

Cụm từ
呜咽
wū yè

thổn thức; thút thít

Cụm từ
无业
wú yè

thất nghiệp; không có việc làm

Cụm từ
物业费
wù yè fèi

phí quản lý tài sản

Cụm từ