Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
武器级别材料
wǔ qì jí bié cái liào

vật liệu cấp độ vũ khí

Cụm từ
武器禁运
wǔ qì jìn yùn

cấm vận vũ khí

Cụm từ
武器可用物质
wǔ qì kě yòng wù zhì

vật liệu có thể dùng làm vũ khí

Cụm từ
乌漆抹黑
wū qī mā hēi

xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑[wu1 qi1 mo4 hei1]

Cụm từ
乌漆墨黑
wū qī mò hēi

đen nhánh; tối đen như mực

Cụm từ
务请
wù qǐng

vui lòng (trang trọng)

Cụm từ
武清
Wǔ qīng

huyện nông thôn Wuqing ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
乌青
wū qīng

đen xanh; xuất huyết; vết bầm (LT:塊|块[kuai4])

Cụm từ
无情
wú qíng

tàn nhẫn; vô tình; nhẫn tâm; không có trái tim

Cụm từ
武清区
Wǔ qīng qū

huyện nông thôn Wuqing ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
吴清源
Wú Qīng yuán

Kỳ thủ cờ vây Go Seigen (1914-2014)

Cụm từ
无穷
wú qióng

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Cụm từ
无穷集
wú qióng jí

tập hợp vô hạn (toán học)

Cụm từ
无穷无尽
wú qióng wú jìn

vô tận; bao la; vô hạn

Cụm từ
无穷小
wú qióng xiǎo

vi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn

Cụm từ
无穷序列
wú qióng xù liè

dãy số vô hạn

Cụm từ
无穷远点
wú qióng yuǎn diǎn

điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn

Cụm từ
无期徒刑
wú qī tú xíng

tù chung thân

Cụm từ
乌丘
Wū qiū

xã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
勿求人
wù qiú rén

xem 不求人[bu4 qiu2 ren2]

Cụm từ
乌丘乡
Wū qiū xiāng

xã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
吴旗县
Wú qí xiàn

huyện Vu Kỳ, Thiểm Tây; cách viết cũ của 吳起縣|吴起县[Wu2 qi3 xian4]

Cụm từ
吴起县
Wú qǐ xiàn

huyện Ngô Khởi ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
武器系统
wǔ qì xì tǒng

hệ thống vũ khí

Cụm từ
乌齐雅
Wū qí yǎ

Uzziah con của Amaziah, vua của Judah khoảng năm 750 TCN

Cụm từ
梧栖镇
Wú qī Zhèn

Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
无趣
wú qù

nhàm chán; vô vị; không màu sắc

Cụm từ
舞曲
wǔ qǔ

nhạc khiêu vũ

Cụm từ
误区
wù qū

ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm

Cụm từ
无权
wú quán

không có quyền; không có thẩm quyền

Cụm từ