Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勿求人

wù qiú rén

勿求人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勿求人 trong tiếng Việt

xem 不求人[bu4 qiu2 ren2]

Tra từ liên quan