Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统一发票統一發票

tǒng yī fā piào

统一发票 là gì?

统一发票 [tǒng yī fā piào] có nghĩa là hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương trình xổ số nhằm thúc đẩy minh bạch và tuân thủ thuế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统一发票 trong tiếng Việt

hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương trình xổ số nhằm thúc đẩy minh bạch và tuân thủ thuế

Cách đọc và ghi nhớ 统一发票

统一发票 được đọc là tǒng yī fā piào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan