Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同义反复同義反復

tóng yì fǎn fù

同义反复 là gì?

同义反复 [tóng yì fǎn fù] có nghĩa là lặp nghĩa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同义反复 trong tiếng Việt

lặp nghĩa

Cách đọc và ghi nhớ 同义反复

同义反复 được đọc là tóng yì fǎn fù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lặp nghĩa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan