Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同位素

tóng wèi sù

同位素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同位素 trong tiếng Việt

đồng vị

Tra từ liên quan