Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同位素分离同位素分離

tóng wèi sù fēn lí

同位素分离 là gì?

同位素分离 [tóng wèi sù fēn lí] có nghĩa là tách đồng vị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同位素分离 trong tiếng Việt

tách đồng vị

Cách đọc và ghi nhớ 同位素分离

同位素分离 được đọc là tóng wèi sù fēn lí, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tách đồng vị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan