Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜绿銅綠

tóng lǜ

铜绿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜绿 trong tiếng Việt

gỉ đồng

Tra từ liên quan