铜绿銅綠 tóng lǜ 铜绿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铜绿 trong tiếng Việt gỉ đồng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan