Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同盟军同盟軍

tóng méng jūn

同盟军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同盟军 trong tiếng Việt

  1. đồng minh
  2. lực lượng đồng minh
Tra từ liên quan