Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通盘通盤

tōng pán

通盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通盘 trong tiếng Việt

toàn diện; tổng thể; toàn cục; toàn cầu

Tra từ liên quan