Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同盟国同盟國

tóng méng guó

同盟国 là gì?

同盟国 [tóng méng guó] có nghĩa là quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同盟国 trong tiếng Việt

  1. quốc gia đồng minh
  2. đồng minh
  3. liên minh

Cách đọc và ghi nhớ 同盟国

同盟国 được đọc là tóng méng guó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan