同盟国 là gì?
同盟国 [tóng méng guó] có nghĩa là quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh.
Nghĩa của từ 同盟国 trong tiếng Việt
- quốc gia đồng minh
- đồng minh
- liên minh
Cách đọc và ghi nhớ 同盟国
同盟国 được đọc là tóng méng guó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .