铜牌銅牌 tóng pái 铜牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铜牌 trong tiếng Việt huy chương đồngbảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vvLT:枚[mei2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan