Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜牌銅牌

tóng pái

铜牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜牌 trong tiếng Việt

  1. huy chương đồng
  2. bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv
  3. LT:枚[mei2]
Tra từ liên quan