Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捅马蜂窝捅馬蜂窩

tǒng mǎ fēng wō

捅马蜂窝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捅马蜂窝 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày

Tra từ liên quan