Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不赞成
bù zàn chéng

không tán thành; phản đối

Cụm từ
不赞一词
bù zàn yī cí

giữ im lặng; không bình luận

Cụm từ
不怎么
bù zěn me

không quá; không đặc biệt

Cụm từ
不怎么样
bù zěn me yàng

không có gì đặc sắc; rất bình thường; không có gì tuyệt vời; không có gì tốt để nói về nó

Cụm từ
不择手段
bù zé shǒu duàn

bằng mọi cách có thể; dù thủ đoạn gì; không từ thủ đoạn nào

Cụm từ
卜宅
bǔ zhái

chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán

Cụm từ
卜占
bǔ zhān

bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai

Cụm từ
不战不和
bù zhàn bù hé

không chiến cũng không hòa

Cụm từ
部长
bù zhǎng

người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.); trưởng phòng; trưởng khoa; thư ký; bộ trưởng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
部长会
bù zhǎng huì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长会议
bù zhǎng huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长级
bù zhǎng jí

cấp bộ trưởng (ví dụ: đàm phán)

Cụm từ
部长级会议
bù zhǎng jí huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
不长进
bù zhǎng jìn

không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn

Cụm từ
不沾锅
bù zhān guō

chảo chống dính (Đài Loan)

Cụm từ
不粘锅
bù zhān guō

chảo chống dính

Cụm từ
不长眼睛
bù zhǎng yǎn jing

xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]

Cụm từ
不着
bù zháo

không cần; không cần thiết

Cụm từ
不折不扣
bù zhé bù kòu

một trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đối

Cụm từ
不振
bù zhèn

thiếu sinh khí; suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.)

Cụm từ
不争
bù zhēng

được biết đến rộng rãi; không thể tranh cãi; không thể phủ nhận; không tranh giành; không cạnh tranh

Cụm từ
卜征
bǔ zhēng

hỏi thần linh về dự báo chiến tranh

Cụm từ
不正常
bù zhèng cháng

bất thường

Cụm từ
不正常状况
bù zhèng cháng zhuàng kuàng

trạng thái bất thường

Cụm từ
不正当
bù zhèng dàng

không trung thực; không công bằng; không phù hợp

Cụm từ
不正当关系
bù zhèng dàng guān xì

mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp

Cụm từ
不正当竞争
bù zhèng dàng jìng zhēng

cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp

Cụm từ
不争气
bù zhēng qì

gây thất vọng; không đạt kỳ vọng

Cụm từ
不正确
bù zhèng què

không chính xác; sai lầm

Cụm từ
不正之风
bù zhèng zhī fēng

xu hướng không lành mạnh

Cụm từ