Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不值
bù zhí

không đáng

Cụm từ
不只
bù zhǐ

không chỉ; không chỉ đơn thuần

Cụm từ
不支
bù zhī

không thể chịu đựng được

Cụm từ
不智
bù zhì

không khôn ngoan

Cụm từ
不止
bù zhǐ

không ngừng; không dứt; nhiều hơn; không giới hạn ở

Cụm từ
不治
bù zhì

chết vì bệnh hoặc chấn thương mặc dù đã được chữa trị

Cụm từ
不知
bù zhī

không biết; không hay; vô tình; không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.)

Cụm từ
不致
bù zhì

không đến mức; không có khả năng

Cụm từ
布置
bù zhì

sắp xếp; bài trí; trang hoàng; chỉnh trang; triển khai

Cụm từ
不知不觉
bù zhī bù jué

một cách vô thức; không hay biết

Cụm từ
不值得
bù zhí de

không xứng đáng

Cụm từ
不治而愈
bù zhì ér yù

hồi phục tự nhiên (khỏi bệnh); khỏe lại mà không cần điều trị y tế

Cụm từ
不知凡几
bù zhī fán jǐ

không thể biết bao nhiêu; những trường hợp tương tự nhiều vô số

Cụm từ
不知何故
bù zhī hé gù

bằng cách nào đó

Cụm từ
不知就里
bù zhī jiù lǐ

không biết rõ nội tình; ngây thơ; không hay biết

Cụm từ
不置可否
bù zhì kě fǒu

từ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết; lấp lửng

Cụm từ
不知利害
bù zhī lì hài

xem 不知好歹[bu4 zhi1 hao3 dai3]

Cụm từ
不知疲倦
bù zhī pí juàn

không mệt mỏi; không nhận ra sự mệt nhọc

Cụm từ
不值钱
bù zhí qián

giá trị thấp

Cụm từ
不知去向
bù zhī qù xiàng

không rõ tung tích; mất tích

Cụm từ
不知所谓
bù zhī suǒ wèi

vô lý; phi lý; khó hiểu; không có ý nghĩa

Cụm từ
不知所以
bù zhī - suǒ yǐ

không biết lý do; không biết phải làm gì

Cụm từ
不知所云
bù zhī suǒ yún

không biết người nào đó đang nói gì; khó hiểu

Cụm từ
不知所之
bù zhī suǒ zhī

không rõ tung tích

Cụm từ
不知天高地厚
bù zhī tiān gāo dì hòu

không biết trời cao đất dày; đánh giá quá cao khả năng của bản thân

Cụm từ
不知痛痒
bù zhī tòng yǎng

tê liệt; không cảm xúc; thờ ơ; không quan trọng

Cụm từ
不知羞耻
bù zhī xiū chǐ

không biết xấu hổ; mặt dày

Cụm từ
不值一驳
bù zhí yī bó

(một lập luận) không đáng để phản bác

Cụm từ
不止一次
bù zhǐ yī cì

nhiều lần; hơn một lần

Cụm từ
不值一笑
bù zhí yī xiào

không có giá trị; vô giá trị

Cụm từ