Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
提葫芦
tí hú lú

biến thể của 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]

Cụm từ
提婚
tí hūn

cầu hôn

Cụm từ
提货
tí huò

nhận hàng; lấy hàng

Cụm từ
提货单
tí huò dān

vận đơn

Cụm từ
提及
tí jí

nhắc đến; nêu (một chủ đề); đưa đến sự chú ý của ai đó

Cụm từ
提级
tí jí

một bậc lên; lên cấp tiếp theo

Cụm từ
梯己
tī ji

thân mật; tiết kiệm riêng của người nhà

Cụm từ
梯级
tī jí

bậc thang; bậc của cái thang

Cụm từ
题记
tí jì

lời đề từ; khắc chữ; chữ viết trên tường

Cụm từ
体己
tī ji

thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình

Cụm từ
体积
tǐ jī

thể tích; kích thước; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
提价
tí jià

tăng giá

Cụm từ
提交
tí jiāo

nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó

Cụm từ
踢脚板
tī jiǎo bǎn

ván chân tường; ván ốp chân tường

Cụm từ
踢脚线
tī jiǎo xiàn

ván ốp chân tường

Cụm từ
体积百分比
tǐ jī bǎi fēn bǐ

phần trăm theo thể tích

Cụm từ
体积单位
tǐ jī dān wèi

đơn vị thể tích

Cụm từ
题解
tí jiě

ghi chú; lời giải (cho bài tập)

Cụm từ
体己钱
tī ji qián

tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi

Cụm từ
替角
tì jué

(sân khấu) người đóng thế

Cụm từ
鶗鴂
tí jué

chim tu hú diều lớn (Cuculus sparverioides)

Cụm từ
鶗鴃
tí jué

chim tu hú diều lớn (Cuculus sparverioides)

Cụm từ
替角儿
tì jué r

biến thể er hoá của 替角[ti4 jue2]

Cụm từ
提克里特
Tí kè lǐ tè

Tikrit

Cụm từ
啼哭
tí kū

khóc; kêu khóc

Cụm từ
题库
tí kù

ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)

Cụm từ
提款
tí kuǎn

rút tiền; lấy tiền từ ngân hàng

Cụm từ
提款机
tí kuǎn jī

máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
提款卡
tí kuǎn kǎ

thẻ ghi nợ; thẻ ATM

Cụm từ
提拉米苏
tí lā mǐ sū

bánh tiramisu (từ mượn)

Cụm từ