Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梯级梯級

tī jí

梯级 là gì?

梯级 [tī jí] có nghĩa là bậc thang; bậc của cái thang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梯级 trong tiếng Việt

  1. bậc thang
  2. bậc của cái thang

Cách đọc và ghi nhớ 梯级

梯级 được đọc là tī jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bậc thang; bậc của cái thang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan