Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
停摆
tíng bǎi

(của con lắc) ngừng đung đưa; (công việc, sản xuất, hoạt động, v.v.) dừng lại; tạm ngưng; bị hủy; bế tắc; (thể thao) tạm ngừng hoạt động

Cụm từ
廷巴克图
Tíng bā kè tú

Timbuktu (thị trấn và trung tâm văn hóa lịch sử ở Mali, di sản thế giới)

Cụm từ
停办
tíng bàn

ngừng hoạt động; chấm dứt; hủy; bị đóng cửa

Cụm từ
停板制度
tíng bǎn zhì dù

hệ thống ngắt mạch; hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)

Cụm từ
停表
tíng biǎo

đồng hồ bấm giờ; (thể thao) dừng đồng hồ

Cụm từ
停泊
tíng bó

thả neo; neo đậu; cập bến (của tàu)

Cụm từ
停步
tíng bù

dừng lại; dừng chân

Cụm từ
廷布
Tíng bù

Thimphu, thủ đô của Bhutan

Cụm từ
听不到
tīng bu dào

không nghe thấy

Cụm từ
听不懂
tīng bu dǒng

không hiểu được điều nghe thấy

Cụm từ
听不见
tīng bu jiàn

không thể nghe

Cụm từ
听不进去
tīng bù jìn qu

không chịu nghe; làm ngơ

Cụm từ
听岔
tīng chà

nghe nhầm; nghe sai

Cụm từ
停产
tíng chǎn

ngừng sản xuất

Cụm từ
停车
tíng chē

dừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động; chết máy

Cụm từ
停车场
tíng chē chǎng

bãi đỗ xe; bãi gửi xe

Cụm từ
停车格
tíng chē gé

chỗ đậu xe

Cụm từ
停车计时器
tíng chē jì shí qì

đồng hồ tính giờ đỗ xe

Cụm từ
停车库
tíng chē kù

bãi đỗ xe

Cụm từ
停车位
tíng chē wèi

chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe

Cụm từ
停车位置
tíng chē wèi zhi

vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe

Cụm từ
停车站
tíng chē zhàn

trạm xe buýt

Cụm từ
庭除
tíng chú

sân trước; sân nhà

Cụm từ
听窗
tīng chuāng

nghe lén ngoài phòng tân hôn (phong tục dân gian)

Cụm từ
听从
tīng cóng

nghe theo; tuân theo; lắng nghe; nghe lời

Cụm từ
听错
tīng cuò

nghe nhầm

Cụm từ
停当
tíng dang

ổn thỏa; hoàn thành; sẵn sàng; phiên âm tại Đài Loan [ting2 dang4]

Cụm từ
听到
tīng dào

nghe thấy

Cụm từ
听得懂
tīng de dǒng

hiểu (qua nghe); nghe hiểu (điều ai đó nói)

Cụm từ
听得见
tīng dé jiàn

có thể nghe thấy

Cụm từ