Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提及

tí jí

提及 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提及 trong tiếng Việt

  1. nhắc đến
  2. nêu (một chủ đề)
  3. đưa đến sự chú ý của ai đó
Tra từ liên quan