Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天后

Tiān hòu

天后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天后 trong tiếng Việt

Thiên Hậu, Nữ hoàng Bầu Trời, tên khác của nữ thần Matsu 媽祖|妈祖[Ma1 zu3]; Thiên Hậu (khu vực Hồng Kông xung quanh ga MTR cùng tên)

Tra từ liên quan