Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天价天價

tiān jià

天价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天价 trong tiếng Việt

cực kỳ đắt; giá trên trời

Tra từ liên quan