Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
特么
tè me

cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cụm từ
特免
tè miǎn

miễn đặc biệt

Cụm từ
特敏福
tè mǐn fú

oseltamivir; Tamiflu

Cụm từ
特内里费
Tè nèi lǐ fèi

Tenerife

Cụm từ
疼爱
téng ài

rất mực yêu thương

Cụm từ
藤本
Téng běn

Fujimoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ
藤本植物
téng běn zhí wù

cây leo

Cụm từ
藤菜
téng cài

xem 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ
腾冲
Téng chōng

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
腾冲县
Téng chōng xiàn

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
腾出
téng chū

dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)

Cụm từ
腾出手
téng chū shǒu

rảnh tay (để làm việc khác)

Cụm từ
腾飞
téng fēi

nghĩa đen: bay lên nhanh chóng; nghĩa bóng: tiến bộ nhanh; phát triển nhanh (tình huống)

Cụm từ
腾格里沙漠
Téng gé lǐ Shā mò

Sa mạc Tengger

Cụm từ
滕家
Téng jiā

thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông

Cụm từ
滕家镇
Téng jiā zhèn

thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông

Cụm từ
藤井
Téng jǐng

Fujii (họ Nhật Bản)

Cụm từ
腾空
téng kōng

bay lên; vươn cao lên không trung

Cụm từ
誊录
téng lù

chép lại

Cụm từ
藤蔓
téng màn

dây leo; cũng đọc là [teng2 wan4]

Cụm từ
腾挪
téng nuó

di chuyển; dịch chuyển; tránh đường; chuyển hướng (tiền bạc v.v.) sang mục đích khác

Cụm từ
藤箧
téng qiè

va li đan bằng mây

Cụm từ
藤球
téng qiú

cầu mây (môn thể thao)

Cụm từ
藤森
Téng sēn

Fujimori (họ của Nhật Bản); Alberto Ken'ya Fujimori (1938-), tổng thống Peru 1990-2000

Cụm từ
疼死
téng sǐ

rất đau

Cụm từ
滕斯贝格
Téng sī bèi gé

Thành phố Tønsberg (Vestfold, Na Uy)

Cụm từ
腾腾
téng téng

bốc hơi; nảy lửa

Cụm từ
藤田
Téng tián

Fujita (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
藤条
téng tiáo

mây

Cụm từ
疼痛
téng tòng

đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau

Cụm từ