Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藤蔓

téng màn

藤蔓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藤蔓 trong tiếng Việt

  1. dây leo
  2. cũng đọc là [teng2 wan4]
Tra từ liên quan