Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藤本

Téng běn

藤本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藤本 trong tiếng Việt

Fujimoto (họ Nhật Bản)

Tra từ liên quan