滕家
thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông
thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông
›滕州Téng zhōuTằng Châu, thành phố cấp huyện ở Tảo Trang 棗莊|枣庄[Zao3 zhuang1], Sơn Đông
›滕州市Téng zhōu shìTằng Châu, thành phố cấp huyện ở Tảo Trang 棗莊|枣庄[Zao3 zhuang1], Sơn Đông
›滕县Téng xiànHuyện Đằng ở Sơn Đông
›溏便táng biàn(Đông y) phân không thành khuôn; phân nửa lỏng
›滕斯贝格Téng sī bèi géThành phố Tønsberg (Vestfold, Na Uy)
›滔滔tāo tāocuồn cuộn
›滔天大罪tāo tiān dà zuìtội ác tày trời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.