Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藤森

Téng sēn

藤森 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藤森 trong tiếng Việt

  1. Fujimori (họ của Nhật Bản)
  2. Alberto Ken'ya Fujimori (1938-), tổng thống Peru 1990-2000
Tra từ liên quan