藤森 Téng sēn 藤森 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藤森 trong tiếng Việt Fujimori (họ của Nhật Bản)Alberto Ken'ya Fujimori (1938-), tổng thống Peru 1990-2000 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan