Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不亢不卑

bù kàng bù bēi

不亢不卑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不亢不卑 trong tiếng Việt

không kiêu ngạo cũng không tự ti; không hách dịch cũng không quỵ lụy; không ngạo mạn cũng không xu nịnh

Tra từ liên quan