Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补卡補卡

bǔ kǎ

补卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补卡 trong tiếng Việt

thay thế thẻ SIM bị mất hoặc hỏng, giữ nguyên số điện thoại gốc; thay thế SIM

Tra từ liên quan