补卡補卡 bǔ kǎ 补卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补卡 trong tiếng Việt thay thế thẻ SIM bị mất hoặc hỏng, giữ nguyên số điện thoại gốc; thay thế SIM 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan