Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不堪一击不堪一擊

bù kān yī jī

不堪一击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不堪一击 trong tiếng Việt

không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên

Tra từ liên quan