Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可

bù kě

不可 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可 trong tiếng Việt

  1. không thể
  2. không nên
  3. không được
Tra từ liên quan