Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不堪设想不堪設想

bù kān shè xiǎng

不堪设想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不堪设想 trong tiếng Việt

quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin

Tra từ liên quan