不堪设想不堪設想 bù kān shè xiǎng 不堪设想 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不堪设想 trong tiếng Việt quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan