Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补考補考

bǔ kǎo

补考 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补考 trong tiếng Việt

thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung; kỳ thi lại

Tra từ liên quan