补考補考 bǔ kǎo 补考 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补考 trong tiếng Việt thi bổ sung; thi lại; kỳ thi bổ sung; kỳ thi lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan