Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卜课卜課

bǔ kè

卜课 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卜课 trong tiếng Việt

bói bằng cách gieo đồng xu

Tra từ liên quan