Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
始终
shǐ zhōng

từ đầu đến cuối; luôn luôn

Cụm từ
时钟
shí zhōng

đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)

Cụm từ
示众
shì zhòng

phơi bày trước công chúng

Cụm từ
试种
shì zhòng

trồng thử; nghiên cứu trồng trọt

Cụm từ
适中
shì zhōng

vừa phải; hợp lý; ở vị trí thuận lợi

Cụm từ
始终不渝
shǐ zhōng bù yú

không dao động; không nao núng

Cụm từ
市中区
shì zhōng qū

khu trung tâm thành phố

Cụm từ
石钟乳
shí zhōng rǔ

măng đá

Cụm từ
市中心
shì zhōng xīn

trung tâm thành phố; khu trung tâm

Cụm từ
时钟座
Shí zhōng zuò

Chòm sao Horologium

Cụm từ
世胄
shì zhòu

dòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại

Cụm từ
实肘
shí zhǒu

đủ cả cánh tay (phương pháp hội họa)

Cụm từ
史籀篇
Shǐ zhòu piān

Shizhoupian, sách vỡ lòng thời kỳ đầu viết bằng đại triện 大篆[da4 zhuan4], được cho là của Chu Tuyên Vương 周宣王[Zhou1 Xuan1 wang2] nhưng có lẽ có niên đại khoảng năm 500 TCN

Cụm từ
事主
shì zhǔ

nạn nhân (của một vụ án); bên liên quan (trong tranh chấp v.v.); người chủ mưu chính

Cụm từ
失主
shī zhǔ

chủ sở hữu của vật bị mất hoặc bị đánh cắp

Cụm từ
施主
shī zhǔ

thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm); chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
石柱
shí zhù

bia đá; đá dựng; tháp đá obelisk

Cụm từ
石竹
shí zhú

cẩm chướng Trung Quốc; Dianthus chinensis (thực vật)

Cụm từ
史传
shǐ zhuàn

tiểu sử lịch sử

Cụm từ
时装
shí zhuāng

thời trang; quần áo thời trang

Cụm từ
石状
shí zhuàng

cứng như đá

Cụm từ
时装表演
shí zhuāng biǎo yǎn

buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
时装剧
shí zhuāng jù

phim truyền hình hiện đại

Cụm từ
时装鞋
shí zhuāng xié

giày tây

Cụm từ
时装秀
shí zhuāng xiù

buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
史传小说
shǐ zhuàn xiǎo shuō

tiểu thuyết lịch sử

Cụm từ
失坠
shī zhuì

mất mát

Cụm từ
石竹科
shí zhú kē

Họ Caryophyllaceae (hoa cẩm chướng và hoa mãn đình hồng)

Cụm từ
石竹目
shí zhú mù

Lớp Magnoliopsida (sinh học)

Cụm từ
失准
shī zhǔn

không đạt yêu cầu; dưới tiêu chuẩn; sai lệch; không như ý; (dụng cụ) không chuẩn; (dự báo) không chính xác

Cụm từ