试种
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
试种
trồng thử; nghiên cứu trồng trọt
Giản thể试种
Phồn thể試種
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng