Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示众示眾

shì zhòng

示众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示众 trong tiếng Việt

phơi bày trước công chúng

Tra từ liên quan