Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
施主能级
shī zhǔ néng jí

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
史卓
Shǐ zhuó

Straw (tên); Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006

Cụm từ
石竹属
shí zhú shǔ

chi Dianthus (hoa cẩm chướng và cẩm nhung)

Cụm từ
石柱土家族自治县
Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
石柱县
Shí zhù xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở ngoại ô Tiềm Giang của thành phố Trùng Khánh

Cụm từ
世子
shì zǐ

thái tử; người thừa kế của nhà quý tộc

Cụm từ
势子
shì zi

cử chỉ; tư thế

Cụm từ
十字
shí zì

ngã tư; hình chữ thập; thánh giá; chữ mười

Cụm từ
士子
shì zǐ

quan chức; học giả (cũ)

Cụm từ
师资
shī zī

giáo viên đủ tiêu chuẩn

Cụm từ
式子
shì zi

tư thế; (toán) biểu thức; công thức

Cụm từ
拭子
shì zi

tăm bông; miếng bông; chất phết (để xét nghiệm y tế)

Cụm từ
柿子
shì zi

quả hồng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
狮子
shī zi

sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

Cụm từ
虱子
shī zi

con rận (Pediculus humanus)

Cụm từ
识字
shí zì

học đọc

Cụm từ
十字镐
shí zì gǎo

cây cuốc chim

Cụm từ
狮子狗
shī zi gǒu

Chó Bắc Kinh; Pekinese

Cụm từ
十字花科
shí zì huā kē

họ Cải hoặc họ Brassicaceae (họ thực vật bao gồm các loài như cải, hoa có 4 cánh tạo thành hình chữ thập)

Cụm từ
十字架
shí zì jià

thánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựng

Cụm từ
柿子椒
shì zi jiāo

ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt

Cụm từ
十字架刑
shí zì jià xíng

sự đóng đinh vào thập giá

Cụm từ
十字军
shí zì jūn

quân Thập tự chinh; đội quân Thập tự chinh; cuộc Thập tự chinh

Cụm từ
十字军东征
shí zì jūn dōng zhēng

Cuộc Thập tự chinh; cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quân

Cụm từ
十字军远征
shí zì jūn yuǎn zhēng

Cuộc Thập tự chinh

Cụm từ
狮子林园
Shī zi Lín yuán

Vườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
十字路口
shí zì lù kǒu

ngã tư; giao lộ

Cụm từ
识字率
shí zì lǜ

tỉ lệ biết chữ

Cụm từ
石子儿
shí zǐ r

đá cuội

Cụm từ
狮子山
Shī zi shān

(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone

Cụm từ