Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石柱

shí zhù

石柱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石柱 trong tiếng Việt

bia đá; đá dựng; tháp đá obelisk

Tra từ liên quan