Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
始终不渝始終不渝

shǐ zhōng bù yú

始终不渝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 始终不渝 trong tiếng Việt

  1. không dao động
  2. không nao núng
Tra từ liên quan