尚义县
huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›尚志市Shàng zhì shìShangzhi, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
›尚志Shàng zhìShangzhi, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
›尚飨shàng xiǎngmời ngài hưởng lễ vật này (dùng cuối bài điếu văn)
›尚无shàng wúchưa; tính đến nay chưa
›尚比亚Shàng bǐ yàZambia (Đài Loan)
›尚武shàng wǔđề cao tinh thần thượng võ; tôn sùng kỹ năng quân sự; hiếu chiến
›尚未解决shàng wèi jiě juéchưa giải quyết; chưa được giải quyết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.