Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上钟上鐘

shàng zhōng

上钟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上钟 trong tiếng Việt

chấm công

Tra từ liên quan