清城
quận Qingcheng của thành phố Qingyuan 清遠市|清远市[Qing1 yuan3 shi4], Quảng Đông
quận Qingcheng của thành phố Qingyuan 清遠市|清远市[Qing1 yuan3 shi4], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Qingcheng của thành phố Qingyuan 清遠市|清远市[Qing1 yuan3 shi4], Quảng Đông
›清太宗Qīng Tài zōngthuỵ hiệu của Hoàng Thái Cực 皇太極|皇太极[Huang2 Tai4 ji2] (1592-1643), con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Cáp Xích…
›清史馆Qīng shǐ guǎncơ quan thành lập năm 1914 để biên soạn lịch sử chính thức của triều Thanh
›清嗓子qīng sǎng zihắng giọng
›清嗓qīng sǎnghắng giọng; khạc đờm
›清场qīng chǎnggiải tỏa (một nơi); sơ tán
›清单qīng dāndanh sách mục
›清唱qīng chànghát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang; hát a cappella
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.