清查
清查 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 清查 trong tiếng Việt
điều tra kỹ lưỡng; kiểm tra cẩn thận; xác minh; tìm ra (những phần tử không mong muốn)
điều tra kỹ lưỡng; kiểm tra cẩn thận; xác minh; tìm ra (những phần tử không mong muốn)