Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情场情場

qíng chǎng

情场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情场 trong tiếng Việt

chuyện tình cảm; mối quan hệ tình cảm

Tra từ liên quan