清楚
rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ; nắm rõ
rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ; nắm rõ
清楚 thường mang nghĩa “rõ ràng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 清楚, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điều tra kỹ lưỡng; kiểm tra cẩn thận; xác minh; tìm ra (những phần tử không mong muốn)
›清朗qīng lǎngtrong sáng và sáng sủa; không mây phủ; trong trẻo và vang vọng (giọng nói); rõ ràng và sinh động (tường thuật)
›清晰度qīng xī dùđộ nét; độ rõ; rõ ràng
›清晰qīng xīrõ ràng; rõ rệt
›清明节Qīng míng jiéLễ Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh, lễ tưởng nhớ người đã khuất (đầu tháng Tư)
›清正qīng zhèngngay thẳng và liêm chính
›清末民初Qīng mò Mín chūcuối thời Thanh và đầu thời Dân quốc, tức là Trung Quốc khoảng năm 1911
›清正廉明qīng zhèng lián míngngay thẳng và trung thực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.