Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清楚

qīng chu

清楚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清楚 trong tiếng Việt

rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ; nắm rõ

Tra từ liên quan