藒车藒車 qiè chē 藒车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藒车 trong tiếng Việt một loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng (xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan