Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切成丝切成絲

qiē chéng sī

切成丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切成丝 trong tiếng Việt

bào sợi; thái sợi (rau củ)

Tra từ liên quan