Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切成

qiē chéng

切成 là gì?

切成 [qiē chéng] có nghĩa là cắt ra (thành miếng); xắt; thái; lạng; cắt nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切成 trong tiếng Việt

  1. cắt ra (thành miếng)
  2. xắt
  3. thái
  4. lạng
  5. cắt nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 切成

切成 được đọc là qiē chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt ra (thành miếng); xắt; thái; lạng; cắt nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan