Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起动钮起動鈕

qǐ dòng niǔ

起动钮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起动钮 trong tiếng Việt

nút khởi động; công tắc bật

Tra từ liên quan